核實

hé shí hạch thật

Hán Việt: hạch thật · Pinyin: hé shí

Tổng quan

xác minh | kiểm tra

Cấu tạo: (hạch) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác minh | kiểm tra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考核事物的真實性。漢.曹操〈宣示孔融罪狀令〉:「然世人之採其虛名,失于核實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核是否属实:~情况|~数据;审核属实:上报的材料已经~。

Eng

  • CC-CEDICT to verify; to check
  • Cihui to verify; to check