核塵 hạch trần Hán Việt: hạch trần Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 塵 (trần)Hán Việthạch trầnCấu tạo核 + 塵 · hạch + trần nghĩa thành phần: hạch + trần Nghĩa EngCihui 核塵 échén* n. nuclear fallout/dust