核心的人物

hé xīn de rén wùhạch tâm đích nhân vật

Hán Việt: hạch tâm đích nhân vật · Pinyin: hé xīn de rén wù

Tổng quan

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nòng cốt

Đức

  • Handedict Schlüsselfigur

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物之创造 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 核心家庭 · 核心发动机 · 核心的问题 · 人物刻画