人物之创造

nhân vật chi sang tạo

Hán Việt: nhân vật chi sang tạo

Tổng quan

sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm, sự truyền đặc tính cho (ai), sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết...)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 物 (vật) + 之 (chi) + 創 (sang) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây dựng nhân vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi characterization

Từ liên quan

Gần nghĩa

创造宇宙说 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 创造性的 · 创造新语 · 创造专利权 · 创造世界的