核心家庭

hé xīn jiā tínghạch tâm gia đình

Hán Việt: hạch tâm gia đình · Pinyin: hé xīn jiā tíng

Tổng quan

gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

家庭組合的方式之一,一般指配偶及其未婚子女共同居住和生活所組成的家庭。也稱為「小家庭」。

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 家 (gia) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia đình hạt nhân
  • Tần suất từ gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân
  • Biên soạn nuclear family

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家庭組合的方式之一,一般指配偶及其未婚子女共同居住和生活所組成的家庭。也稱為「小家庭」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nuclear family

Eng

  • Cihui 核心家庭 éxīn jiātíng n. nuclear family
  • Tần suất từ n. nuclear family

Đức

  • Handedict Kernfamilie (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家庭主夫 · 家庭主妇 · 家庭似的 · 家庭作业 · 家庭地址 · 家庭多故 · 家庭妇女 · 家庭婦女