覈批

hé pī hạch phê

Hán Việt: hạch phê · Pinyin: hé pī

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (phê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指上級的審核批示。如:「把這問題送上級核批再說。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核批准:主管领导~后才能实施。