核物 hạch vật Hán Việt: hạch vật Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 物 (vật)Hán Việthạch vậtCấu tạo核 + 物 · hạch + vật nghĩa thành phần: hạch + vật Nghĩa EngCihui 核物 héwù n. fruits that have stones