核理 hé lǐ · hạch lí Hán Việt: hạch lí · Pinyin: hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 理 (lí)Pinyinhé lǐHán Việthạch líCấu tạo核 + 理 · hạch + lí nghĩa thành phần: hạch + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切合事理; 审理。Tân Hoa Tự Điển 1.切合事理。 2.审理。