覈示 hạch kì Hán Việt: hạch kì Tổng quan Cấu tạo: 覈 (hạch) + 示 (kì)Hán Việthạch kìCấu tạo覈 + 示 · hạch + kì nghĩa thành phần: hạch + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 審核指示。多用於公文中。如:「這個企劃案已上呈核示中。」EngCihui 核示 héshì v. consider/examine a matter and give instructions accordingly