核稿 hạch cảo Hán Việt: hạch cảo Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 稿 (cảo)Hán Việthạch cảoCấu tạo核 + 稿 · hạch + cảo nghĩa thành phần: hạch + cảo Nghĩa EngCihui 核稿 égǎo v.o. examine/check over an original draft