核究 hé jiū · hạch cứu Hán Việt: hạch cứu · Pinyin: hé jiū Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 究 (cứu)Pinyinhé jiūHán Việthạch cứuCấu tạo核 + 究 · hạch + cứu nghĩa thành phần: hạch + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹查究。Tân Hoa Tự Điển 1.犹查究。