核练 hạch luyện Hán Việt: hạch luyện Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 练 (luyện)Hán Việthạch luyệnCấu tạo核 + 练 · hạch + luyện nghĩa thành phần: hạch + luyện