核膜

hé mó hạch mô

Hán Việt: hạch mô · Pinyin: hé mó

Tổng quan

màng nhân tế bào

Cấu tạo: (hạch) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng nhân tế bào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包圍在細胞核外的膜。由內外二層膜組成,厚度共約二十至一百奈米,為分隔細胞核與細胞質的界膜。核膜控制各種物質的進出。

Eng

  • Cihui 核膜 émó n. <bio.> nuclear membrane

ja

  • JMdict nuclear membrane