核蛋白

hé dàn bái hạch đản bạch

Hán Việt: hạch đản bạch · Pinyin: hé dàn bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (đản) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由核酸和蛋白質所組成;存在於生物體的細胞核和細胞質中。是構成生物體的重要物質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核酸和蛋白质结合而成的复合蛋白,存在于动植物的细胞核和细胞质中,是构成生物体的主要物质。

Eng

  • Cihui 核蛋白 édànbái n. nucleoprotein