核覆
hạch phúc
Hán Việt: hạch phúc · Pinyin: hé fù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審核答覆。如:「懇請核覆」。《清史稿.卷一四四.刑法志三》:「清則外省刑案,統由刑部核覆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审核答复。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审核答复。
Eng
- Cihui 核覆 héfù v. make a reply after thorough investigation