核見 hé jiàn · hạch kiến Hán Việt: hạch kiến · Pinyin: hé jiàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 見 (kiến)Pinyinhé jiànHán Việthạch kiếnCấu tạo核 + 見 · hạch + kiến nghĩa thành phần: hạch + kiến