核議 hạch nghị Hán Việt: hạch nghị Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 議 (nghị)Hán Việthạch nghịCấu tạo核 + 議 · hạch + nghị nghĩa thành phần: hạch + nghị Nghĩa EngCihui 核議 héyì a.t. decide after consideration M:¹cì