核资

hạch tư

Hán Việt: hạch tư

Tổng quan

thẩm định; thẩm tra; kiểm tra tài sản; kiểm tra vốn。核查資金、資產。 清產核資 thẩm tra tài sản

Cấu tạo: (hạch) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm định; thẩm tra; kiểm tra tài sản; kiểm tra vốn。核查資金、資產。 清產核資 thẩm tra tài sản