核輻射

hé fú shè hạch phúc xạ

Hán Việt: hạch phúc xạ · Pinyin: hé fú shè

Tổng quan

bức xạ hạt nhân 1. bức xạ hạt nhân; bức xạ nguyên tử。指放射性原子核放射阿爾法、貝塔、伽馬射線。 2. tia bức xạ。指阿爾法、貝塔、伽馬射線。通常也包括中子射線。

Cấu tạo: (hạch) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức xạ hạt nhân 1. bức xạ hạt nhân; bức xạ nguyên tử。指放射性原子核放射阿爾法、貝塔、伽馬射線。 2. tia bức xạ。指阿爾法、貝塔、伽馬射線。通常也包括中子射線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指放射性原子核放射阿尔法、贝塔、伽马射线; 指阿尔法、贝塔、伽马射线。通常也包括中子射线。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指放射性原子核放射阿尔法、贝塔、伽马射线。②指阿尔法、贝塔、伽马射线。通常也包括中子射线。

Eng

  • CC-CEDICT nuclear radiation
  • Cihui nuclear radiation