核辯

hé biàn hạch biện

Hán Việt: hạch biện · Pinyin: hé biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核判明。辩﹐通"辨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核判明。辩﹐通"辨"。