核辯 hé biàn · hạch biện Hán Việt: hạch biện · Pinyin: hé biàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 辯 (biện)Pinyinhé biànHán Việthạch biệnCấu tạo核 + 辯 · hạch + biện nghĩa thành phần: hạch + biện