核震 hạch chấn Hán Việt: hạch chấn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 震 (chấn)Hán Việthạch chấnCấu tạo核 + 震 · hạch + chấn nghĩa thành phần: hạch + chấn Nghĩa EngCihui corequake