核验 hạch nghiệm Hán Việt: hạch nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 验 (nghiệm)Hán Việthạch nghiệmCấu tạo核 + 验 · hạch + nghiệm nghĩa thành phần: hạch + nghiệm