核駁

hé bó hạch bác

Hán Việt: hạch bác · Pinyin: hé bó

Tổng quan

từ chối (đơn xin cấp bằng sáng chế, v.v.)

Cấu tạo: (hạch) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ chối (đơn xin cấp bằng sáng chế, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to reject (a patent application etc)
  • Cihui to reject (a patent application etc)