核點 hạch điểm Hán Việt: hạch điểm Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 點 (điểm)Hán Việthạch điểmCấu tạo核 + 點 · hạch + điểm nghĩa thành phần: hạch + điểm Nghĩa EngCihui nucleolinus