根兒 căn nhi Hán Việt: căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtcăn nhiCấu tạo根 + 兒 · căn + nhi nghĩa thành phần: căn + nhi Nghĩa EngCihui 根兒 ēnr ►See ²gēn