根元

căn nguyên

Hán Việt: căn nguyên

Tổng quan

CĂN NGUYÊN Cội gốc. PDNL quyển thượng ghi: 不解逐根元,隻管尋枝蔓。 Chẳng biết theo cội gốc, chỉ lo tìm cành lá

Cấu tạo: 根 (căn) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ CĂN NGUYÊN Cội gốc. PDNL quyển thượng ghi: 不解逐根元,隻管尋枝蔓。 Chẳng biết theo cội gốc, chỉ lo tìm cành lá

Eng

  • JMdict base (of a plant, tree, pillar, etc.)
  • JMdict (part near the) root
  • JMdict roots (of one's hair)
  • JMdict root (e.g. of a problem)
  • JMdict source

ja

  • JMdict 根元(ねもと)

other

  • Nguồn khác PDNL quyển thượng ghi: 不解逐根元,隻管尋枝蔓。 Chẳng biết theo cội gốc, chỉ lo tìm cành lá

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲