根兢 căn căng Hán Việt: căn căng Tổng quan thân rễ Cấu tạo: 根 (căn) + 兢 (căng)Hán Việtcăn căngTừ loạidanhCấu tạo根 + 兢 · căn + căng nghĩa thành phần: căn + căng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gốc rễMainlandKaggle Zh-Vi root-stock Từ liên quan Gần nghĩa根元 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根号 · 根嗣 · 根器 · 根围