根冠

căn quan

Hán Việt: căn quan

Tổng quan

Cái chóp ở đầu rễ cây (root cap)

Cấu tạo: 根 (căn) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chóp rễ
  • Tần suất từ Cái chóp ở đầu rễ cây (root cap)
  • Biên soạn 根冠 gēnguān n. <bot.> root cap

Eng

  • JMdict root cap
  • Cihui 根冠 gēnguān n. <bot.> root cap
  • Tần suất từ 根冠 gēnguān n. <bot.> root cap

ja

  • JMdict 根冠(こんかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾