根净

căn tịnh

Hán Việt: căn tịnh

Tổng quan

căn tịnh (術語)六根清淨之功德也。法華經法師功德品所說。於圓教相似即之位得此功德。見六根清淨條。☸

Cấu tạo: (căn) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn tịnh (術語)六根清淨之功德也。法華經法師功德品所說。於圓教相似即之位得此功德。見六根清淨條。☸