根力

căn lực

Hán Việt: căn lực

Tổng quan

căn lực (術語)五根與五力。法華經譬喻品曰:「無漏根力覺道。」☸

Cấu tạo: (căn) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn lực (術語)五根與五力。法華經譬喻品曰:「無漏根力覺道。」☸