根口目 căn khẩu mục Hán Việt: căn khẩu mục Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 口 (khẩu) + 目 (mục)Hán Việtcăn khẩu mụcCấu tạo根 + 口 + 目 · căn + khẩu + mục nghĩa thành phần: căn + khẩu + mục Nghĩa EngCihui Rhizostomeae