根壓 gēn yā · căn áp Hán Việt: căn áp · Pinyin: gēn yā Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 壓 (áp)Pinyingēn yāHán Việtcăn ápCấu tạo根 + 壓 · căn + áp nghĩa thành phần: căn + áp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物的根系吸水與向上推送作用所產生的壓力,可能乃由根部水分經由內皮層滲透至中柱導管所產生的靜水壓,稱為「根壓」。