根子

gēn zi căn tử

Hán Việt: căn tử · Pinyin: gēn zi

Tổng quan

1. rễ; rễ cây。根1.。 2. nguồn gốc; gốc rễ。根4.。

Cấu tạo: (căn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. rễ; rễ cây。根1.。 2. nguồn gốc; gốc rễ。根4.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物體向土中生長的部分。 2.事物的根源。《朱子語類.卷六八.乾上》:「惻隱須有惻隱底根子,羞惡須有羞惡底根子,這便是仁義。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根;根➌➍。

Eng

  • Cihui 根子 ēnzi n. <coll.> root; source; origin