根塵 căn trần Hán Việt: căn trần Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 塵 (trần)Hán Việtcăn trầnCấu tạo根 + 塵 · căn + trần nghĩa thành phần: căn + trần Nghĩa EngCihui 根塵 ēnchén n. <Budd.> the (six) organs of perception and the (six) perceptions