根式
căn thức
Hán Việt: căn thức · Pinyin: gēn shì
Tổng quan
(toán học) một biểu thức căn | biểu thức thuộc dạng căn
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) một biểu thức căn | biểu thức thuộc dạng căn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指帶有根號的算術式或代數式。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含有开方运算的代数式,如ⁿ√a(n为大于1的正整数,n为奇数时,a为一切实数;n为偶数时,a≥0),其中a叫作被开方数,n叫作根指数。
Eng
- CC-CEDICT (math.) a radical; a radical expression
- Cihui (math.) a radical; a radical expression