根徑 gēn jìng · căn kính Hán Việt: căn kính · Pinyin: gēn jìng Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 徑 (kính)Pinyingēn jìngHán Việtcăn kínhCấu tạo根 + 徑 · căn + kính nghĩa thành phần: căn + kính