根末 căn mạt Hán Việt: căn mạt Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 末 (mạt)Hán Việtcăn mạtCấu tạo根 + 末 · căn + mạt nghĩa thành phần: căn + mạt Nghĩa EngCihui 根末 ēnmò n. root and branch ◆adv. throughout; completely