根毛

gēn máo căn mao

Hán Việt: căn mao · Pinyin: gēn máo

Tổng quan

hững cái tua xung quanh cái rễ cây (root hairs). căn mao căn mao ☆Những cái tua xung quanh cái rễ cây (root hairs).

Cấu tạo: (căn) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hững cái tua xung quanh cái rễ cây (root hairs). căn mao căn mao ☆Những cái tua xung quanh cái rễ cây (root hairs).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密生在根的尖端的细毛,是根吸收水分和养料的主要部分。

Eng

  • Cihui 根毛 ēnmáo n. <bot.> root hairs M:²gēn/³lǚ

ja

  • JMdict root hair