根气 căn khí Hán Việt: căn khí Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 气 (khí)Hán Việtcăn khíCấu tạo根 + 气 · căn + khí nghĩa thành phần: căn + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天生的氣質、稟賦。《醒世恆言.卷一二.佛印師四調琴娘》:「他原是個明悟禪師轉世,根氣不同,所以出儒入墨,如洪爐點雪。」