根深 gēn shēn · căn thâm Hán Việt: căn thâm · Pinyin: gēn shēn Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 深 (thâm)Pinyingēn shēnHán Việtcăn thâmCấu tạo根 + 深 · căn + thâm nghĩa thành phần: căn + thâm Nghĩa jaJMdict Welsh onion (Allium fistulosum)|green onion|spring onion|scallion