根癌 căn nham Hán Việt: căn nham Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 癌 (nham)Hán Việtcăn nhamCấu tạo根 + 癌 · căn + nham nghĩa thành phần: căn + nham Nghĩa EngCihui meloidogynosis