根盤目錄 căn bàn mục lục Hán Việt: căn bàn mục lục Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 盤 (bàn) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtcăn bàn mục lụcCấu tạo根 + 盤 + 目 + 錄 · căn + bàn + mục + lục nghĩa thành phần: căn + bàn + mục + lục Nghĩa EngCihui 根盤目錄 ēnpán mùlù n. <comp.> root directory M:¹běn