根端

căn đoan

Hán Việt: căn đoan

Tổng quan

ngọn。植物的端部,根須由此伸出(如樹幹底部);木材的大頭。

Cấu tạo: (căn) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọn。植物的端部,根須由此伸出(如樹幹底部);木材的大頭。