根缺 căn khuyết Hán Việt: căn khuyết Tổng quan căn khuyết (雜語)即五根中一或二三等缺減不具者。見往生論。☸ Cấu tạo: 根 (căn) + 缺 (khuyết)Hán Việtcăn khuyếtCấu tạo根 + 缺 · căn + khuyết nghĩa thành phần: căn + khuyết Nghĩa ViệtCihui căn khuyết (雜語)即五根中一或二三等缺減不具者。見往生論。☸