根腳

gēn jiǎo căn cước

Hán Việt: căn cước · Pinyin: gēn jiǎo

Tổng quan

nền móng: móng/nền/lai lịch/xuất thân

Cấu tạo: (căn) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền móng: móng/nền/lai lịch/xuất thân
  • Cihui ái rễ — Cái chân đứng, tức cái cơ sở. căn cước căn cước ☆Cái rễ — Cái chân đứng, tức cái cơ sở. 1. nền móng; móng; nền。建築物的地下部分。 這座房子的根腳很牢靠。 móng ngôi nhà này rất kiên cố. 2. lai lịch; xuất thân (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。指出身、來歷(多見於早期白話)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物或建築物根基。唐.李咸用〈小松歌〉:「庭閒土瘦根腳獰,風搖雨拂精神醒。」 2.事物的基礎。《朱子語類.卷一二一.訓門人九》:「須盡記得諸家說,方有個襯簟處,這義理根腳方牢,這心也有殺泊處。」也作「根基」。 3.詳情、底細。《二刻拍案驚奇》卷二一:「王惠與李彪見他出去外面歇宿,只說是在花柳人家,也不查他根腳。」也作「跟腳」。 4.家世、出身。元.睢景臣〈哨遍.社長排門套〉:「你須身姓劉,你妻須姓呂,把你兩家兒根腳從頭數。」