根茬 gēn chá Pinyin: gēn chá Tổng quan gốc rạ Cấu tạo: 根 (căn) + 茬Pinyingēn cháCấu tạo根 + 茬 Nghĩa ViệtCihui gốc rạEngCC-CEDICT stubbleCihui stubble