根蔓

căn mạn

Hán Việt: căn mạn

Tổng quan

gốc rễ; nguyên nhân; nguyên do; căn nguyên; nguồn gốc。植物的根和莖,比喻某事發生的根源。

Cấu tạo: (căn) + (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc rễ; nguyên nhân; nguyên do; căn nguyên; nguồn gốc。植物的根和莖,比喻某事發生的根源。

Eng

  • Cihui 根蔓 ēnmàn n. 1. root and stem M:¹duàn/¹jié 2. cause