根蟲 căn trùng Hán Việt: căn trùng Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 蟲 (trùng)Hán Việtcăn trùngCấu tạo根 + 蟲 · căn + trùng nghĩa thành phần: căn + trùng Nghĩa EngCihui rootworm