根詞 căn từ Hán Việt: căn từ Tổng quan Cấu tạo: 根 (căn) + 詞 (từ)Hán Việtcăn từCấu tạo根 + 詞 · căn + từ nghĩa thành phần: căn + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詞匯裡最原始、最單純、最基本的詞。也就是只有一個詞匯成分,不包含附加成分和詞尾的詞。如國語的人、鳥、吃、葡萄等。EngCihui 根詞 ēncí n. <lg.> root morpheme/word